Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

举报

jǔ bào

to report (malefactors to the police)

Phồn thể: 舉報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report (malefactors to the police)
  • to denounce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 举 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả