Từ tiếng Trung
举措
jǔ cuò
move; act; measure
Phồn thể: 舉措
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- move; act; measure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 措
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǔ cuò
move; act; measure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 举 · 措
Từ vựng