Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
举动
Từ tiếng Trung
Lưu
举动
jǔ dòng
act
Nghe
Phồn thể:
舉動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
act
action
activity
move
movement
Các chữ trong từ này
举
jǔ
9 nét
to raise
动
dòng
6 nét
to move, to happen
Từ thường dùng: 举 · 动
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
举行
jǔ xíng
to hold (a meeting, ceremony etc)
举办
jǔ bàn
to conduct; to hold (an event)
举报
jǔ bào
to report (malefactors to the police); to denounce
举措
jǔ cuò
move; act; measure
举例
jǔ lì
to give an example