Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亍

chù

to take small steps

3 nétBộ thủ 二Số 4115

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take small steps
  • Korean place name
  • to step with the right foot (used in 彳亍[chi4 chu4])

Bộ phận

Thứ tự nét

亍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan