Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拓展

tuò zhǎn

to expand; to extend; to broaden (client base, outlook, territory etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expand; to extend; to broaden (client base, outlook, territory etc)
  • (computing) to scale up; to increase system capacity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拓 · 展

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả