Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拓宽
Từ tiếng Trung
Lưu
拓宽
tuò kuān
to broaden
Nghe
Phồn thể:
拓寬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to broaden
Các chữ trong từ này
拓
tà
8 nét
to develop, to expand, to open up
宽
kuān
10 nét
broad, spacious, vast, wide
Từ thường dùng: 拓 · 宽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拓展
tuò zhǎn
to expand; to extend; to broaden (client base, outlook, territory etc); (computing) to sc…