Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拓宽

tuò kuān

to broaden

Phồn thể: 拓寬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to broaden

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拓 · 宽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả