Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

展现

zhǎn xiàn

to unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display

Phồn thể: 展現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 展 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả