Từ tiếng Trung
展览
zhǎn lǎn
to put on display
Phồn thể: 展覽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put on display
- to exhibit
- exhibition
- show
- CL:個|个[ge4],次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 展 · 览
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhǎn lǎn
to put on display
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 展 · 览
Từ vựng