Từ tiếng Trung
进展
jìn zhǎn
to make headway; to make progress
Phồn thể: 進展
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make headway; to make progress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 展
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn zhǎn
to make headway; to make progress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 展
Từ vựng