Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

延伸

yán shēn

to extend; to stretch; to expand; to spread

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extend; to stretch; to expand; to spread

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 延 · 伸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả