Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

延长

yán cháng

see 延長縣|延长县[Yan2 chang2 Xian4]

Phồn thể: 延長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 延長縣|延长县[Yan2 chang2 Xian4]
  • to prolong
  • to extend
  • to delay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 延 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả