Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

延续

yán xù

to continue

Phồn thể: 延續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to continue
  • to go on
  • to last

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 延 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả