Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

延迟

yán chí

to delay

Phồn thể: 延遲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to delay
  • to postpone
  • to keep putting sth off
  • to procrastinate
  • (computing) to lag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 延 · 迟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả