Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拉伸

lā shēn

to draw

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to draw
  • to stretch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拉 · 伸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả