Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
甚为
Từ tiếng Trung
Lưu
甚为
shèn wéi
very
Nghe
Phồn thể:
甚爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
very
extremely
Các chữ trong từ này
甚
shén
9 nét
considerably
为
wèi
4 nét
to do, to act
Từ thường dùng: 甚 · 为
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
甚至
shèn zhì
even; so much so that