Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甚为

shèn wéi

very

Phồn thể: 甚爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very
  • extremely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甚 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả