Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
期盼
Từ tiếng Trung
Lưu
期盼
qī pàn
to expect; to await
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to expect; to await
Các chữ trong từ này
期
qī
12 nét
a period of time
盼
pàn
9 nét
to look, to gaze
Từ thường dùng: 期 · 盼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
期间
qī jiān
period of time; time; time period; period; CL:個|个[ge4]
期待
qī dài
to look forward to; to await; expectation