Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

期盼

qī pàn

to expect; to await

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expect; to await

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 期 · 盼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả