Từ tiếng Trung
期望
qī wàng
to have expectations
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have expectations
- to earnestly hope
- expectation
- hope
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 望
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qī wàng
to have expectations
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 期 · 望
Từ vựng