Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绝望

jué wàng

to despair

Phồn thể: 絕望

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to despair
  • to give up all hope
  • desperate
  • desperation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绝 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả