Từ tiếng Trung
绝食
jué shí
to go on a hunger strike
Phồn thể: 絕食
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go on a hunger strike
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 食
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué shí
to go on a hunger strike
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 食
Từ vựng