Từ tiếng Trung
绝不
jué bù
in no way; not in the least; absolutely not
Phồn thể: 絕不
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in no way; not in the least; absolutely not
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 不
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué bù
in no way; not in the least; absolutely not
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 不
Từ vựng