Từ tiếng Trung
绝地
jué dì
danger spot
Phồn thể: 絕地
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- danger spot
- Jedi (in Star Wars)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 地
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué dì
danger spot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绝 · 地
Từ vựng