Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
绝非
Từ tiếng Trung
Lưu
绝非
jué fēi
absolutely not
Nghe
Phồn thể:
絕非
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
absolutely not
Các chữ trong từ này
绝
jué
9 nét
to cut, to sever
非
fēi
8 nét
not, negative, non-
Từ thường dùng: 绝 · 非
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
绝对
jué duì
absolute; unconditional
绝不
jué bù
in no way; not in the least; absolutely not
绝望
jué wàng
to despair; to give up all hope; desperate; desperation
绝食
jué shí
to go on a hunger strike
绝地
jué dì
danger spot; Jedi (in Star Wars)