Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渴望
Từ tiếng Trung
Lưu
渴望
kě wàng
to thirst for
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to thirst for
to long for
Các chữ trong từ này
渴
kě
12 nét
thirsty, parched
望
wàng
11 nét
to expect, to hope, to look forward to
Từ thường dùng: 渴 · 望
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渴求
kě qiú
to long for; to crave for; to greatly desire