Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渴求

kě qiú

to long for

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to long for
  • to crave for
  • to greatly desire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渴 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả