Từ tiếng Trung
明朝
míng zhāo
tomorrow morning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tomorrow morning
- the following morning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 朝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
míng zhāo
tomorrow morning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 朝
Từ vựng