Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
朝阳
Từ tiếng Trung
Lưu
朝阳
zhāo yáng
the morning sun
Nghe
Phồn thể:
朝陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
the morning sun
Các chữ trong từ này
朝
cháo
12 nét
to face
阳
yáng
6 nét
the male principle
Từ thường dùng: 朝 · 阳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
朝鲜
cháo xiǎn
North Korea; Korea as geographic term; Taiwan pr. [Chao2xian1]
朝廷
cháo tíng
court; imperial household; dynasty
朝着
cháo zhe
towards