Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朝鲜

cháo xiǎn

North Korea

Phồn thể: 朝鮮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • North Korea
  • Korea as geographic term
  • Taiwan pr. [Chao2xian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朝 · 鲜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả