Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朝着

cháo zhe

towards

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • towards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朝 · 着

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả