Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朝阳

cháo yáng

see 朝陽市|朝阳市[Chao2 yang2 Shi4]

Phồn thể: 朝陽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 朝陽市|朝阳市[Chao2 yang2 Shi4]
  • see 朝陽縣|朝阳县[Chao2 yang2 Xian4]
  • see 朝陽區|朝阳区[Chao2 yang2 Qu1]
  • to be exposed to the sun
  • in a position facing the sun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朝 · 阳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả