Từ tiếng Trung
唐朝
táng cháo
Tang dynasty (618-907)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tang dynasty (618-907)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唐 · 朝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
táng cháo
Tang dynasty (618-907)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唐 · 朝
Từ vựng