Từ tiếng Trung
唐纳
táng nà
Tanner or Donald (name)
Phồn thể: 唐納
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tanner or Donald (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唐 · 纳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
táng nà
Tanner or Donald (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唐 · 纳
Từ vựng