Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

唐人

táng rén

(used in overseas Cantonese communities) Chinese person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (used in overseas Cantonese communities) Chinese person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 唐 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả