Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

唐诗

táng shī

Tang poetry; a Tang poem

Phồn thể: 唐詩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tang poetry; a Tang poem

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 唐 · 诗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả