Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

皎

jiǎo

white

11 nétBộ thủ 白Số 4182

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • white
  • bright, brilliant
  • clear
  • bright

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

white

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

皎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan