Từ tiếng Trung
华硕
huá shuò
Asus (computer manufacturer)
Phồn thể: 華碩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Asus (computer manufacturer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 华 · 硕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huá shuò
Asus (computer manufacturer)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 华 · 硕
Từ vựng