Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

战士

zhàn shì

fighter

Phồn thể: 戰士

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fighter
  • soldier
  • warrior
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 战 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả