Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
战略
Từ tiếng Trung
Lưu
战略
zhàn lüè
strategy
Nghe
Phồn thể:
戰略
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
strategy
Các chữ trong từ này
战
zhàn
9 nét
war, fighting, battle
略
lüè
11 nét
approximate, rough
Từ thường dùng: 战 · 略
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
战争
zhàn zhēng
war; conflict; CL:場|场[chang2],次[ci4]
战斗
zhàn dòu
to fight; to engage in combat; struggle; battle; CL:場|场[chang2],次[ci4]
战士
zhàn shì
fighter; soldier; warrior; CL:個|个[ge4]
战役
zhàn yì
military campaign
战场
zhàn chǎng
battlefield; CL:個|个[ge4]