Từ tiếng Trung
战场
zhàn chǎng
battlefield
Phồn thể: 戰場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- battlefield
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 战 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàn chǎng
battlefield
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 战 · 场
Từ vựng