Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瑞士

ruì shì

Switzerland

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Switzerland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瑞 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả