Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瑞士
Từ tiếng Trung
Lưu
瑞士
ruì shì
Switzerland
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Switzerland
Các chữ trong từ này
瑞
ruì
13 nét
auspicious
士
shì
3 nét
scholar, gentleman
Từ thường dùng: 瑞 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瑞典
ruì diǎn
Sweden
瑞金
ruì jīn
see 瑞金市[Rui4 jin1 Shi4]
瑞安
ruì ān
see 瑞安市[Rui4 an1 Shi4]