Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑞

ruì

auspicious

13 nétBộ thủ 王Số 1687

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • auspicious
  • a good omen
  • lucky
  • propitious
  • rayl (acoustical unit)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan