Từ tiếng Trung
瑞金
ruì jīn
see 瑞金市[Rui4 jin1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 瑞金市[Rui4 jin1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑞 · 金
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ruì jīn
see 瑞金市[Rui4 jin1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑞 · 金
Từ vựng