Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

睿

ruì

keen, clever, astute

14 nétBộ thủ 目Số 2256

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • keen, clever, astute
  • variant of 睿[rui4]
  • astute
  • perspicacious
  • farsighted

Thứ tự nét

睿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan