Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

睿智

ruì zhì

wise and farsighted

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wise and farsighted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 睿 · 智

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.