Chữ Hán
笛
dí
bamboo flute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo flute
- whistle
- flute
Bộ phận
Thứ tự nét
笛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
低dī
low
底dǐ
bottom, underside
敌dí
enemy, foe, rival
帝dì
supreme ruler, emperor
迪dí
to advance, to enlighten, to make progress
蒂dì
root cause
滴dī
to drip