Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

芭

bā

a plantain or banana palm

7 nétBộ thủ 艹Số 2258

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a plantain or banana palm
  • an unidentified fragrant plant mentioned in the Songs of Chu 楚辭|楚辞[Chu3 ci2]
  • used in 芭蕉[ba1 jiao1]
  • used in transliteration

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

芭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan