Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
芭蕾
Từ tiếng Trung
Lưu
芭蕾
bā lěi
ballet (loanword)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ballet (loanword)
Các chữ trong từ này
芭
bā
7 nét
a plantain or banana palm
蕾
lěi
16 nét
flower bud
Từ thường dùng: 芭 · 蕾
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
芭蕾舞
bā lěi wǔ
ballet (loanword)
芭芭拉
bā bā lā
Barbara or Barbra (name)