Từ tiếng Trung
芭蕾舞
bā lěi wǔ
ballet (loanword)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ballet (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 芭 · 蕾 · 舞
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bā lěi wǔ
ballet (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 芭 · 蕾 · 舞
Từ vựng