Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

委内瑞拉

wěi nèi ruì lā

Venezuela

Phồn thể: 委內瑞拉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Venezuela

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 委 · 内 · 瑞 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả