Từ tiếng Trung
委内瑞拉
wěi nèi ruì lā
Venezuela
Phồn thể: 委內瑞拉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Venezuela
Các chữ trong từ này
委wěi8 nétto appoint, to commission, to send内nèi4 nétinside瑞ruì13 nétauspicious拉lā8 nétto pull, to drag
Từ thường dùng: 委 · 内 · 瑞 · 拉
Từ vựng