Từ tiếng Trung
委托
wěi tuō
to entrust
Phồn thể: 委託
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to entrust
- to trust
- to commission
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 委 · 托
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wěi tuō
to entrust
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 委 · 托
Từ vựng