Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
委员
Từ tiếng Trung
Lưu
委员
wěi yuán
committee member
Nghe
Phồn thể:
委員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
committee member
Các chữ trong từ này
委
wěi
8 nét
to appoint, to commission, to send
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 委 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
委托
wěi tuō
to entrust; to trust; to commission